Douglas MacArthur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Tên một vị tướng người Mỹ: Douglas MacArthur là một vị tướng lừng danh của Quân đội Hoa Kỳ, từng giữ chức Tham mưu trưởng Lục quân và là Tổng tư lệnh các lực lượng Đồng minh ở khu vực Tây Nam Thái Bình Dương trong Chiến tranh Thế giới thứ Hai. Ông là người đại diện chính thức tiếp nhận sự đầu hàng của Nhật Bản vào năm 1945.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- General Douglas MacArthur was a key figure in the Pacific theater during World War II. (Tướng Douglas MacArthur là một nhân vật then chốt ở chiến trường Thái Bình Dương trong Thế chiến II.)
- Douglas MacArthur famously said, "I shall return," after leaving the Philippines. (Douglas MacArthur đã nói câu nổi tiếng: "Tôi sẽ trở lại," sau khi rời Philippines.)
- The military strategies of Douglas MacArthur are still studied today. (Các chiến lược quân sự của Douglas MacArthur vẫn được nghiên cứu cho đến ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"MacArthur's leadership": chỉ sự lãnh đạo, tư tưởng chỉ huy đặc trưng của Tướng MacArthur.
- MacArthur's leadership in the island-hopping campaign was decisive. (Sự lãnh đạo của MacArthur trong chiến dịch nhảy cóc qua các đảo đã mang tính quyết định.)
"A MacArthur-like figure": dùng để ví von một nhân vật có phong thái, tầm ảnh hưởng hoặc tính cách quyết đoán tương tự như ông.
- The CEO was described as a MacArthur-like figure for his bold decisions. (Vị CEO đó được miêu tả như một nhân vật kiểu MacArthur vì những quyết định táo bạo của ông ta.)
Biến thể và từ gần giống
MacArthur (n): Cách viết tắt thông dụng, thường dùng để chỉ chính nhân vật này sau khi đã được giới thiệu đầy đủ.
- MacArthur returned to the Philippines in 1944. (MacArthur đã trở lại Philippines vào năm 1944.)
General MacArthur (n): Cách gọi trang trọng, nhấn mạnh cấp bậc quân sự của ông.
Từ đồng nghĩa
- The Supreme Commander (in the Southwest Pacific): Vị Tổng tư lệnh (ở Tây Nam Thái Bình Dương) - một danh hiệu/chức vụ cụ thể của ông.
- The American General (who accepted Japan's surrender): Vị tướng Mỹ (người tiếp nhận sự đầu hàng của Nhật Bản) - mô tả một sự kiện lịch sử gắn liền với ông.
Thành ngữ liên quan
- "I shall return": ("Tôi sẽ trở lại") - Câu nói lịch sử nổi tiếng nhất của Douglas MacArthur, đã trở thành một thành ngữ biểu tượng cho lời hứa quyết tâm quay trở lại sau một thất bại hoặc rút lui tạm thời.
- After losing the initial market share, the company's CEO vowed with a "I shall return" determination. (Sau khi mất thị phần ban đầu, CEO của công ty đã thề với một quyết tâm "Tôi sẽ trở lại".)
Noun
- vị tổng tư lệnh người Mỹ, tham mưu trưởng và chỉ huy lực lượng lượng liên quân ở Nam Thái Bình Dương trong Thế chiến II, ông chấp nhận sự đầu hàng của Nhật Bản (1880-1964)